|
| 1 | 012.55.99.1939 | 250.000 | Sim dễ nhớ | Thần Tài (39). Đầu kép đẹp |  |
|
| 2 | 012.55.99.1911 | 220.000 | Sim dễ nhớ | |  |
|
| 3 | 012.55.99.1898 | 280.000 | Sim dễ nhớ | Đuôi tiến đẹp. Đầu kép |  |
|
| 4 | 012.55.99.1889 | 300.000 | Sim dễ nhớ | Đuôi tiến đẹp. Đầu kép |  |
|
| 5 | 012.55.99.1789 | 350.000 | Sim dễ nhớ | Đuôi tiến đẹp. Đầu kép |  |
|
| 6 | 012.55.99.1689 | 320.000 | Sim dễ nhớ | Sinh Lộc Phát (168). Đầu kép đẹp |  |
|
| 7 | 012.55.99.1678 | 300.000 | Sim dễ nhớ | Đuôi tiến đẹp. Đầu kép |  |
|
| 8 | 012.55.99.1669 | 270.000 | Sim dễ nhớ | Đuôi tiến đẹp. Đầu kép |  |
|
| 9 | 012.55.99.1636 | 250.000 | Sim dễ nhớ | Tài Lộc (36). Đầu kép đẹp |  |
|
| 10 | 012.55.99.1389 | 320.000 | Sim dễ nhớ | Đuôi tiến đẹp. Đầu kép |  |
|
| 11 | 012.55.99.1388 | 320.000 | Sim dễ nhớ | Đuôi tiến đẹp. Đầu kép |  |
|
| 12 | 012.55.99.1339 | 250.000 | Sim dễ nhớ | Thần Tài (39). Đầu kép đẹp |  |
|
| 13 | 012.55.99.11.39 | 300.000 | Sim dễ nhớ | Thần Tài (39). Đầu kép ba |  |
|
| 14 | 012.55.99.11.38 | 300.000 | Sim dễ nhớ | Tài Phát (38). Đầu kép ba |  |
|
| 15 | 012.55.99.18.99 | 400.000 | Sim dễ nhớ | Số lặp đẹp |  |
|
| 16 | 012.55.99.17.99 | 350.000 | Sim dễ nhớ | Số lặp đẹp |  |
|
| 17 | 012.55.99.16.99 | 350.000 | Sim dễ nhớ | Số lặp đẹp |  |
|
| 18 | 0125.599.1.599 | 400.000 | Sim dễ nhớ | 012.55.99.15.99. Số lặp đẹp |  |
|
| 19 | 012.55.99.13.99 | 300.000 | Sim dễ nhớ | Số lặp đẹp |  |
|
| 20 | 012.55.99.12.99 | 300.000 | Sim dễ nhớ | Số lặp đẹp |  |
|